"union is strength" in Vietnamese
Definition
Câu nói này có nghĩa là con người sẽ mạnh hơn và làm được nhiều việc hơn khi hợp tác với nhau thay vì làm riêng lẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Câu này thường dùng để khuyến khích tinh thần làm việc nhóm hay đoàn kết. Không phải ngôn ngữ trang trọng hay lóng; rất phổ biến trong nhiều ngữ cảnh.
Examples
Union is strength when everyone helps each other.
Khi mọi người giúp đỡ nhau, **đoàn kết là sức mạnh**.
Remember, union is strength in a team.
Hãy nhớ, trong nhóm thì **đoàn kết là sức mạnh**.
The teacher told us that union is strength when doing projects.
Cô giáo nói rằng khi làm dự án, **đoàn kết là sức mạnh**.
It’s tough alone, but union is strength when we all join in.
Làm một mình khó, nhưng **đoàn kết là sức mạnh** khi mọi người cùng tham gia.
Whenever there’s trouble, just remember: union is strength.
Khi gặp khó khăn, hãy nhớ: **đoàn kết là sức mạnh**.
I love how our family believes that union is strength—we always support each other.
Tôi rất thích gia đình mình luôn tin rằng **đoàn kết là sức mạnh**—mọi người luôn hỗ trợ nhau.