"unintelligible" in Vietnamese
Definition
Cái gì đó mà người ta không thể hiểu được vì không rõ ràng hoặc bị che lấp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về giọng nói, chữ viết hoặc âm thanh không rõ ràng ('unintelligible accent', 'unintelligible handwriting'). Phổ biến trong ngữ cảnh trang trọng.
Examples
His handwriting was unintelligible to everyone in the class.
Chữ viết tay của anh ấy **không thể hiểu được** đối với tất cả mọi người trong lớp.
The speaker's voice was unintelligible because of the loud music.
Giọng nói của diễn giả **không thể hiểu được** vì nhạc quá lớn.
The message on the old tape was unintelligible after so many years.
Tin nhắn trên cuộn băng cũ đã trở nên **không thể hiểu được** sau bao nhiêu năm.
Sorry, your last sentence was completely unintelligible to me.
Xin lỗi, câu cuối của bạn hoàn toàn **không thể hiểu được** đối với tôi.
During the call, half the words were unintelligible due to static.
Trong cuộc gọi, một nửa từ ngữ **không thể hiểu được** do có nhiễu.
Some of his jokes were funny, but others were just unintelligible.
Một số trò đùa của anh ấy khá vui, nhưng số còn lại thì chỉ **khó hiểu** thôi.