아무 단어나 입력하세요!

"uninsured" in Vietnamese

không có bảo hiểm

Definition

Người không có bảo hiểm, ví dụ như bảo hiểm y tế, xe hơi hoặc tài sản; không được bảo vệ bởi hợp đồng bảo hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay xuất hiện trong bối cảnh pháp lý, y tế, tài chính. Thường gặp trong các cụm 'uninsured drivers', 'uninsured patients'. Ngược nghĩa với 'insured'.

Examples

He drove without insurance, so he was uninsured.

Anh ấy lái xe mà không có bảo hiểm, nên anh ấy là người **không có bảo hiểm**.

Many people are uninsured because health insurance is expensive.

Nhiều người **không có bảo hiểm** vì bảo hiểm y tế rất đắt.

The accident involved an uninsured vehicle.

Vụ tai nạn liên quan đến một chiếc xe **không có bảo hiểm**.

A lot of young people go without coverage and end up uninsured for years.

Nhiều bạn trẻ không mua bảo hiểm và rơi vào tình trạng **không có bảo hiểm** trong nhiều năm.

Being uninsured can make emergency situations much more stressful.

Khi **không có bảo hiểm**, các tình huống khẩn cấp trở nên căng thẳng hơn nhiều.

Hospitals sometimes treat uninsured patients, but it can be complicated.

Đôi khi bệnh viện chữa trị cho bệnh nhân **không có bảo hiểm**, nhưng có thể gặp nhiều khó khăn.