"uninspiring" in Vietnamese
Definition
Chỉ những thứ không gây hứng thú hay động lực; thường rất nhạt nhẽo hoặc buồn tẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho bài nói, công việc, buổi biểu diễn hoặc khung cảnh không gây ấn tượng. Hàm ý thất vọng khi kỳ vọng cao hơn.
Examples
His presentation was uninspiring and the audience looked bored.
Bài thuyết trình của anh ấy thật **không truyền cảm hứng** và khán giả trông chán nản.
This movie is really uninspiring; I almost fell asleep.
Bộ phim này thực sự **không truyền cảm hứng**; suýt nữa tôi ngủ quên.
The design of the new office is quite uninspiring.
Thiết kế văn phòng mới khá **tẻ nhạt**.
Honestly, I found the talk pretty uninspiring—I had trouble paying attention.
Thật lòng, tôi thấy bài nói chuyện đó khá **không truyền cảm hứng**—tôi khó mà chú ý nổi.
All the food at the party was so uninspiring that nobody wanted seconds.
Tất cả đồ ăn ở bữa tiệc đều quá **tẻ nhạt** nên không ai muốn lấy thêm lần hai.
He's stuck in an uninspiring job but can't afford to quit right now.
Anh ấy mắc kẹt trong một công việc **không truyền cảm hứng** nhưng chưa thể nghỉ việc bây giờ.