아무 단어나 입력하세요!

"uninhabited" in Vietnamese

không có người ởhoang vắng

Definition

Nơi không có ai sinh sống hoặc không có cư dân sinh hoạt thường xuyên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả đảo, nhà, vùng đất; không dùng cho vật nhỏ. Trang trọng hơn so với 'trống'. Không giống 'abandoned' - 'abandoned' có thể còn dấu tích con người.

Examples

The island is completely uninhabited.

Hòn đảo này hoàn toàn **không có người ở**.

We found an uninhabited house in the mountains.

Chúng tôi đã tìm thấy một căn nhà **không có người ở** trên núi.

Many deserts have large uninhabited areas.

Nhiều sa mạc có những vùng rộng lớn **không có người ở**.

After the storm, the village was left uninhabited for months.

Sau cơn bão, ngôi làng đã **không có người ở** trong nhiều tháng.

It felt strange to walk through the uninhabited streets at night.

Thật lạ khi đi bộ qua các con phố **không có người ở** vào ban đêm.

Some scientists study wildlife on uninhabited islands to understand nature better.

Một số nhà khoa học nghiên cứu động vật hoang dã trên các đảo **không có người ở** để hiểu rõ hơn về thiên nhiên.