아무 단어나 입력하세요!

"uninhabitable" in Vietnamese

không thể ở được

Definition

Một nơi không thể ở được do quá nguy hiểm, bị hư hại hoặc rất không thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nhà cửa hoặc khu vực bị thiên tai hay điều kiện khắc nghiệt. Mang sắc thái trang trọng hoặc trung tính, xuất hiện trong tin tức hay văn bản pháp lý, bảo hiểm. Trái nghĩa với "habitable".

Examples

After the fire, the house was uninhabitable.

Sau vụ cháy, ngôi nhà trở nên **không thể ở được**.

The desert is uninhabitable for most people.

Sa mạc **không thể ở được** đối với hầu hết mọi người.

The flood made the town uninhabitable for weeks.

Lũ lụt đã khiến thị trấn này **không thể ở được** trong nhiều tuần.

That old building looks completely uninhabitable now.

Tòa nhà cũ đó bây giờ trông hoàn toàn **không thể ở được**.

If the air gets any worse here, this city could become uninhabitable.

Nếu không khí ở đây tệ hơn nữa, thành phố này có thể trở nên **không thể ở được**.

The landlord said the apartment was safe, but honestly, it's pretty uninhabitable.

Chủ nhà nói rằng căn hộ an toàn, nhưng thực ra nó khá là **không thể ở được**.