"unimpressed" in Vietnamese
Definition
Dùng khi không cảm thấy ấn tượng, hứng thú hoặc ngưỡng mộ trước điều gì đó. Chỉ cảm giác bình thường, không đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi kỳ vọng không đạt được. Đi kèm với 'by', 'with': 'She was unimpressed by the movie.' Mức độ nhẹ hơn so với thất vọng.
Examples
He looked unimpressed with my cooking.
Anh ấy trông **không ấn tượng** với món ăn tôi nấu.
The teacher was unimpressed by the homework.
Cô giáo **không ấn tượng** với bài tập về nhà.
She felt unimpressed by their ideas.
Cô ấy cảm thấy **không ấn tượng** với các ý tưởng của họ.
After all that effort, I was still unimpressed.
Dù đã rất cố gắng, tôi vẫn **không ấn tượng**.
Most people were excited, but she remained unimpressed.
Hầu hết mọi người đều phấn khích, nhưng cô ấy vẫn **không ấn tượng**.
He listened to the speech, clearly unimpressed by what was said.
Anh ấy lắng nghe bài phát biểu, rõ ràng là **không ấn tượng** với những gì được nói.