아무 단어나 입력하세요!

"unimpeachable" in Vietnamese

không thể chê tráchkhông thể nghi ngờ

Definition

Không thể bị chỉ trích hay nghi ngờ; hoàn toàn đáng tin cậy hoặc không có lỗi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản pháp lý, học thuật hay trang trọng. Khi nói 'unimpeachable character' nghĩa là một người cực kỳ đáng tin cậy.

Examples

Her reputation for honesty is unimpeachable.

Danh tiếng trung thực của cô ấy là **không thể chê trách**.

The scientist provided unimpeachable evidence for his theory.

Nhà khoa học đã đưa ra bằng chứng **không thể nghi ngờ** cho lý thuyết của mình.

We need someone with unimpeachable character for this job.

Chúng ta cần một người có nhân cách **không thể chê trách** cho công việc này.

His alibi was unimpeachable, so the police let him go immediately.

Chứng cứ ngoại phạm của anh ấy **không thể chê trách**, nên cảnh sát đã thả ngay.

You can trust her judgment—it's unimpeachable.

Bạn có thể tin vào sự phán đoán của cô ấy—nó **không thể nghi ngờ**.

The witness gave an unimpeachable account of what happened that night.

Nhân chứng đã trình bày bản tường thuật **không thể nghi ngờ** về chuyện xảy ra đêm đó.