아무 단어나 입력하세요!

"unify" in Vietnamese

thống nhấthợp nhất

Definition

Đưa nhiều người hoặc nhiều thứ lại với nhau để tạo thành một nhóm, ý tưởng, hoặc hệ thống duy nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như chính trị, tổ chức hoặc ý tưởng ('unify efforts', 'unify a country'). Không nên nhầm với 'combine' (phổ biến hơn) hay 'join' (mang nghĩa vật lý hơn).

Examples

The leaders agreed to unify the two clubs.

Các lãnh đạo đã đồng ý **hợp nhất** hai câu lạc bộ.

The countries want to unify their laws.

Các quốc gia muốn **thống nhất** luật pháp của họ.

Our goal is to unify the team.

Mục tiêu của chúng tôi là **thống nhất** cả đội.

We need something that can unify people from different backgrounds.

Chúng ta cần thứ gì có thể **thống nhất** những người từ nhiều hoàn cảnh khác nhau.

These new rules are meant to unify the company's procedures across all offices.

Những quy định mới này nhằm **thống nhất** quy trình của công ty ở tất cả các văn phòng.

Music has the power to unify communities during difficult times.

Âm nhạc có sức mạnh để **kết nối** cộng đồng trong những lúc khó khăn.