"uniformity" in Vietnamese
Definition
Chỉ tình trạng mọi thứ đều giống nhau, không có sự khác biệt hoặc biến đổi. Thường nói về người, vật hoặc quy trình có tính đồng đều.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc kỹ thuật. Hay đi với các cụm như 'uniformity of opinion', 'enforce uniformity', 'cultural uniformity'. Hàm ý thiếu đa dạng, và đôi khi mang nghĩa tiêu cực.
Examples
The school wants uniformity in student uniforms.
Nhà trường muốn có sự **đồng nhất** trong đồng phục học sinh.
Strict uniformity is required in factory products.
Sản phẩm nhà máy yêu cầu **tính đồng nhất** nghiêm ngặt.
Uniformity in the rules helps everyone understand them.
**Tính đồng nhất** trong các quy tắc giúp mọi người dễ hiểu hơn.
There's a lot of uniformity in chain restaurants, no matter where you go.
Các nhà hàng chuỗi có rất nhiều **tính đồng nhất**, dù bạn đi đâu.
Some people argue that too much uniformity kills creativity.
Một số người cho rằng quá nhiều **tính đồng nhất** làm tiêu diệt sự sáng tạo.
The manager enforced uniformity to keep things simple, but not everyone liked it.
Quản lý đã áp đặt **tính đồng nhất** để mọi thứ đơn giản hơn, nhưng không phải ai cũng thích điều đó.