아무 단어나 입력하세요!

"uniformed" in Vietnamese

mặc đồng phục

Definition

Người đang mặc đồng phục, nhất là khi đồng phục đó thể hiện nghề nghiệp hoặc vị trí của họ. Thường chỉ cảnh sát, bảo vệ, quân nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu đứng trước danh từ (ví dụ: 'uniformed officer'). Chủ yếu mô tả những người trong nghề có đồng phục chính thức. Không đồng nghĩa hoàn toàn với 'in uniform'.

Examples

A uniformed police officer stood at the door.

Một sĩ quan cảnh sát **mặc đồng phục** đứng trước cửa.

The building was guarded by uniformed security.

Toà nhà được bảo vệ bởi lực lượng bảo vệ **mặc đồng phục**.

Only uniformed staff should enter this area.

Chỉ nhân viên **mặc đồng phục** mới được vào khu vực này.

A couple of uniformed soldiers marched past the cafe.

Một vài người lính **mặc đồng phục** diễu hành ngang qua quán cà phê.

I felt nervous seeing so many uniformed people at the event.

Tôi cảm thấy lo lắng khi thấy quá nhiều người **mặc đồng phục** tại sự kiện.

Don't worry, the uniformed staff are here to help if you need anything.

Đừng lo, nhân viên **mặc đồng phục** sẽ giúp nếu bạn cần gì.