"unhurt" in Vietnamese
Definition
Sau một tai nạn hoặc sự kiện nguy hiểm mà không bị thương hoặc không hề hấn gì về thể chất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng sau tai nạn để nói ai đó không bị thương tích. Không dùng cho tổn thương tinh thần, chỉ tình trạng cơ thể. Gặp trong tin tức hoặc báo cáo.
Examples
The driver was unhurt after the accident.
Tài xế đã **không bị thương** sau tai nạn.
She fell but was unhurt.
Cô ấy bị ngã nhưng vẫn **không bị thương**.
All of the children were unhurt.
Tất cả các em nhỏ đều **không bị thương**.
Luckily, everyone got out unhurt.
May mắn thay, mọi người đều ra ngoài **bình an vô sự**.
He managed to walk away from the crash unhurt.
Anh ấy đã đi khỏi vụ va chạm **không bị thương**.
"Are you okay?" "Yes, I'm unhurt—just a bit scared."
"Bạn ổn chứ?" "Vâng, tôi **không bị thương**—chỉ hơi sợ thôi."