아무 단어나 입력하세요!

"unhitch" in Vietnamese

tháo ngắttháo rời

Definition

Tháo rời hoặc ngắt kết nối một vật đã được móc nối, như tháo rời rơ-moóc khỏi xe hoặc tháo ngựa khỏi xe ngựa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với vật cụ thể như rơ-moóc, xe, động vật bị nối/móc vào vật khác. Không dùng cho các mối quan hệ hay ly thân về mặt tinh thần.

Examples

He stopped the car to unhitch the trailer.

Anh ấy dừng xe để **tháo ngắt** rơ-moóc.

The farmer unhitched the horse from the wagon.

Người nông dân đã **tháo rời** con ngựa khỏi xe.

Can you unhitch the bike from the rack?

Bạn có thể **tháo ngắt** xe đạp khỏi giá không?

I’ll park here and unhitch the boat before we go.

Tôi sẽ đỗ xe ở đây và **tháo ngắt** thuyền trước khi chúng ta đi.

It only took a minute to unhitch the camper.

Chỉ mất một phút để **tháo rời** xe cắm trại.

After the long drive, they needed to unhitch and rest.

Sau chuyến đi dài, họ cần **tháo rời** để nghỉ ngơi.