"unhinged" in Vietnamese
Definition
Dùng để mô tả ai đó đang cực kỳ kích động, mất kiểm soát hoặc hành động không còn lý trí. Thường chỉ sự rối loạn trong hành động hay lời nói.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này không mang tính y học, dùng trong giao tiếp để chỉ sự mất kiểm soát rõ rệt, ví dụ như 'hoàn toàn mất kiểm soát', 'trở nên điên loạn'.
Examples
After the argument, he seemed completely unhinged.
Sau cuộc cãi vã, anh ấy trông **mất kiểm soát** hoàn toàn.
Some people called the villain in the movie unhinged.
Một số người gọi kẻ phản diện trong phim là **điên loạn**.
She acted unhinged when she lost her phone.
Cô ấy cư xử **mất kiểm soát** khi làm mất điện thoại.
He went totally unhinged after hearing the news.
Nghe tin xong, anh ấy **điên loạn** hoàn toàn.
Don’t listen to his unhinged rants online.
Đừng nghe những lời **điên loạn** của anh ta trên mạng.
Things got unhinged at the party when the music stopped.
Khi nhạc dừng lại ở bữa tiệc, mọi thứ trở nên **mất kiểm soát**.