"unguent" in Vietnamese
Definition
Chất đặc, nhờn dùng bôi lên da để chữa lành vết thương, giảm đau hoặc làm dịu kích ứng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thuốc mỡ' là cách gọi phổ biến ngày nay; 'dược cao' nghe trang trọng hoặc cổ điển, thường dùng trong sách lịch sử hay đông y.
Examples
The doctor gave her an unguent for her burn.
Bác sĩ đã đưa cho cô ấy một loại **thuốc mỡ** để bôi vết bỏng.
This unguent should reduce your skin irritation.
Loại **thuốc mỡ** này sẽ giảm kích ứng da của bạn.
Apply the unguent twice a day.
Thoa **thuốc mỡ** này hai lần mỗi ngày.
Historically, healers used herbal unguents for wounds.
Ngày xưa, thầy thuốc sử dụng **thuốc mỡ** thảo dược cho các vết thương.
The smell of the unguent is quite strong, but it works well.
Mùi của **thuốc mỡ** này khá mạnh, nhưng rất công hiệu.
If your skin gets too dry, try using an unguent instead of a lotion.
Nếu da bạn quá khô, hãy thử dùng **thuốc mỡ** thay cho kem dưỡng.