아무 단어나 입력하세요!

"ungracious" in Vietnamese

kém lịch sựvô ơn

Definition

Dùng để mô tả ai đó cư xử thiếu lịch sự hoặc không biết ơn, đặc biệt trong tình huống nên thể hiện sự lịch sự hoặc lòng biết ơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ungracious' thường dùng trong văn cảnh trang trọng, đi với các cụm như 'ungracious remark', 'ungracious response', để nói ai đó thiếu lễ độ khi được giúp đỡ hoặc đối xử tốt. Không dùng cho những bất lịch sự nhỏ nhặt hằng ngày.

Examples

It was ungracious of him not to say thank you.

Việc anh ấy không nói cảm ơn thật là **kém lịch sự**.

Her ungracious comment surprised everyone at the party.

Bình luận **kém lịch sự** của cô ấy đã khiến mọi người ở bữa tiệc ngạc nhiên.

The guest made an ungracious exit without saying goodbye.

Vị khách đã rời đi **kém lịch sự** mà không chào tạm biệt.

He gave an ungracious response when offered help.

Khi được đề nghị giúp đỡ, anh ấy đã đáp lại một cách **kém lịch sự**.

Don’t be so ungracious—they’re just trying to be nice.

Đừng **kém lịch sự** như vậy—họ chỉ muốn tốt với bạn thôi.

Even his apology sounded a bit ungracious.

Ngay cả lời xin lỗi của anh ấy cũng có vẻ hơi **kém lịch sự**.