아무 단어나 입력하세요!

"ungentlemanly" in Vietnamese

không quân tửkhông lịch thiệp

Definition

Chỉ những hành động hoặc cách cư xử thô lỗ, thiếu tôn trọng, không phù hợp với người lịch thiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong lịch sự hoặc trang trọng; hay đi chung với 'ungentlemanly conduct' để phê phán nhẹ hoặc mạnh.

Examples

His ungentlemanly remarks were offensive to everyone.

Những lời nhận xét **không quân tử** của anh ấy đã khiến mọi người đều cảm thấy xúc phạm.

Cheating during the game is considered ungentlemanly.

Gian lận khi chơi được xem là **không quân tử**.

It is ungentlemanly to interrupt someone while they are speaking.

Cắt ngang khi người khác đang nói là **không lịch thiệp**.

That was pretty ungentlemanly of you to leave without saying goodbye.

Việc bạn rời đi mà không nói lời tạm biệt khá là **không quân tử** đấy.

Some called his reaction ungentlemanly, but others thought he was just being honest.

Có người cho rằng phản ứng của anh ấy là **không quân tử**, nhưng người khác lại thấy anh ấy chỉ thành thật mà thôi.

If you want to argue, try not to get ungentlemanly about it.

Nếu bạn muốn tranh luận thì cố gắng đừng trở nên **không lịch thiệp**.