아무 단어나 입력하세요!

"unfulfilled" in Vietnamese

không được thực hiệnchưa hoàn thànhkhông thoả mãn (về cảm xúc)

Definition

Chỉ điều chưa hoàn thành, chưa đạt được hoặc cảm giác bản thân chưa đạt được những gì mong muốn. Dùng cho ước mơ, lời hứa, nhiệm vụ hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả công việc chưa hoàn thành và cảm xúc chưa được thỏa mãn. Thường xuất hiện trong kinh doanh hoặc văn viết. Không nên nhầm với 'chưa hoàn thành' chỉ nói về việc chưa xong.

Examples

His dreams remain unfulfilled.

Những ước mơ của anh ấy vẫn còn **chưa được thực hiện**.

There are still many unfulfilled orders.

Vẫn còn nhiều đơn hàng **chưa hoàn thành**.

She felt unfulfilled in her job.

Cô ấy cảm thấy **không thoả mãn** với công việc của mình.

"You look unfulfilled lately. Is something bothering you?"

Gần đây trông bạn có vẻ **không thoả mãn**. Có chuyện gì làm bạn lo lắng à?

He checked his to-do list and sighed at all his unfulfilled tasks.

Anh ấy kiểm tra danh sách việc cần làm và thở dài trước những công việc **chưa hoàn thành** của mình.

Many people feel unfulfilled even when everything seems perfect on the outside.

Nhiều người vẫn cảm thấy **không thoả mãn** dù mọi thứ bên ngoài đều hoàn hảo.