"unfrozen" in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó đã từng bị đông lạnh nhưng bây giờ đã tan hoặc trở lại trạng thái bình thường, thường dùng để nói về thực phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nói về thực phẩm như 'unfrozen meat', 'unfrozen water'. Đôi khi dùng ẩn dụ cho việc thứ gì đó được hoạt động trở lại.
Examples
Please use unfrozen vegetables in this recipe.
Vui lòng dùng rau củ **rã đông** trong công thức này.
The river is finally unfrozen after a long winter.
Sau một mùa đông dài, con sông cuối cùng cũng đã **rã đông**.
Keep unfrozen meat in the fridge, not on the counter.
Để thịt **rã đông** trong tủ lạnh, không nên để trên bàn.
These berries taste better when they’re unfrozen.
Những quả mọng này ngon hơn khi chúng được **rã đông**.
I accidentally bought unfrozen shrimp instead of frozen.
Tôi lỡ mua tôm **rã đông** thay vì tôm đông lạnh.
Now that our accounts are unfrozen, we can transfer money again.
Bây giờ tài khoản của chúng ta đã **được mở lại**, chúng ta có thể chuyển tiền tiếp.