아무 단어나 입력하세요!

"unflappable" in Vietnamese

điềm tĩnhvững vàng

Definition

Người điềm tĩnh luôn giữ bình tĩnh và tự tin ngay cả khi gặp khó khăn hay bất ngờ. Họ không dễ bị bối rối hay mất kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả tính cách của lãnh đạo hoặc chuyên gia trong môi trường áp lực. Không dùng cho sự bình tĩnh tạm thời hoặc cho đồ vật, tình huống.

Examples

The manager stayed unflappable during the emergency.

Người quản lý vẫn **điềm tĩnh** trong tình huống khẩn cấp.

She is known for her unflappable attitude at work.

Cô ấy nổi tiếng với thái độ **điềm tĩnh** ở nơi làm việc.

No matter what happens, he remains unflappable.

Dù chuyện gì xảy ra, anh ấy vẫn **điềm tĩnh**.

Even when everything went wrong, Sarah was completely unflappable.

Ngay cả khi mọi thứ đều rối loạn, Sarah vẫn hoàn toàn **điềm tĩnh**.

He's so unflappable—I've never seen him panic, no matter how stressful the situation.

Anh ấy **điềm tĩnh** lắm—tôi chưa bao giờ thấy anh ấy hoảng loạn dù tình huống căng thẳng đến mấy.

People trust her in a crisis because she's always unflappable under pressure.

Mọi người tin tưởng cô ấy trong khủng hoảng vì cô luôn **điềm tĩnh** khi gặp áp lực.