아무 단어나 입력하세요!

"unfed" in Vietnamese

chưa được cho ănbị bỏ đói

Definition

Chỉ người, động vật hoặc thứ gì đó không được cho ăn; chưa nhận được thức ăn khi cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong văn viết hoặc khi diễn tả sự cảm thông như 'unfed children'. Hiếm dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

The puppy was unfed all day.

Chú chó con đã **chưa được cho ăn** cả ngày.

Many children went unfed during the famine.

Nhiều trẻ em đã bị **bỏ đói** trong thời kỳ nạn đói.

If the fish are unfed, they may become sick.

Nếu cá **chưa được cho ăn**, chúng có thể bị bệnh.

He looked at his unfed cat and quickly opened a can of food.

Anh ấy nhìn con mèo **chưa được cho ăn** rồi vội mở một hộp thức ăn.

No one noticed the unfed kids in the back of the classroom.

Không ai để ý đến những đứa trẻ **bị bỏ đói** ở cuối lớp học.

We can't leave the animals unfed while we're on vacation.

Chúng ta không thể để các con vật **chưa được cho ăn** khi đi nghỉ mát.