아무 단어나 입력하세요!

"unexplored" in Vietnamese

chưa được khám pháchưa được nghiên cứu

Definition

Nói về nơi chốn, ý tưởng hoặc lĩnh vực chưa ai từng khám phá hay nghiên cứu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các từ như 'khu vực', 'chủ đề', 'tiềm năng'. Không dùng cho người. Đem lại cảm giác về cơ hội hoặc điều bí ẩn.

Examples

The jungle is still unexplored by scientists.

Khu rừng này vẫn còn **chưa được khám phá** bởi các nhà khoa học.

There are many unexplored caves in this region.

Khu vực này có rất nhiều hang động **chưa được khám phá**.

Space is full of unexplored mysteries.

Vũ trụ đầy những bí ẩn **chưa được khám phá**.

She wanted to travel to unexplored parts of the world.

Cô ấy muốn đi du lịch tới những nơi **chưa được khám phá** trên thế giới.

There are still many unexplored topics in this field of research.

Vẫn còn nhiều chủ đề **chưa được nghiên cứu** trong lĩnh vực nghiên cứu này.

We love the excitement of discovering unexplored places during our hikes.

Chúng tôi thích cảm giác hào hứng khi phát hiện những nơi **chưa được khám phá** trong các chuyến leo núi.