아무 단어나 입력하세요!

"unequivocal" in Vietnamese

rõ ràngdứt khoát

Definition

Khi điều gì đó rất rõ ràng, không để lại bất kỳ sự nghi ngờ hoặc hiểu sai nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong văn bản chính thức, pháp lý hoặc học thuật. Các cụm như "unequivocal answer" nghĩa là câu trả lời dứt khoát. Không dùng cho giao tiếp hàng ngày mà dùng 'rõ ràng' thay thế.

Examples

She gave an unequivocal answer to the question.

Cô ấy đã đưa ra câu trả lời **rõ ràng** cho câu hỏi đó.

His support for the project was unequivocal.

Sự ủng hộ của anh ấy cho dự án là **rõ ràng**.

The evidence was unequivocal; he was innocent.

Bằng chứng **rõ ràng**; anh ấy vô tội.

Her instructions were unequivocal—there was no room for doubt.

Hướng dẫn của cô ấy **rõ ràng**—không có chỗ cho nghi ngờ.

There’s been unequivocal progress in the past year.

Đã có sự tiến bộ **rõ ràng** trong năm qua.

He offered an unequivocal apology, so everyone forgave him.

Anh ấy đã đưa ra lời xin lỗi **rõ ràng**, nên mọi người đều tha thứ cho anh ấy.