아무 단어나 입력하세요!

"unequaled" in Vietnamese

vô songkhông ai sánh kịp

Definition

Xuất sắc hoặc độc đáo đến mức không ai hoặc không gì có thể sánh kịp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng để ca ngợi khả năng, thành tích xuất sắc. Từ đồng nghĩa: 'vô đối', 'không ai bì kịp'.

Examples

Her skill in painting is unequaled.

Kỹ năng hội họa của cô ấy là **vô song**.

The athlete's speed was unequaled in the competition.

Tốc độ của vận động viên ấy trong cuộc thi là **không ai sánh kịp**.

This view from the mountain is unequaled.

Khung cảnh từ trên núi này **vô song**.

Our pizza is unequaled—you won't find anything like it in the city.

Pizza của chúng tôi là **vô song**—bạn sẽ không tìm thấy cái nào như vậy trong thành phố.

She brought an unequaled energy to the team every day.

Cô ấy mang lại nguồn năng lượng **không ai sánh kịp** cho đội mỗi ngày.

His dedication to the project was simply unequaled.

Sự tận tâm của anh ấy với dự án này thực sự **vô song**.