"unequaled" in Indonesian
Definition
Không ai hoặc không điều gì có thể so sánh được về chất lượng hoặc sự xuất sắc.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong văn viết hoặc lời khen trang trọng, nhấn mạnh sự vượt trội tuyệt đối. Tương đương với 'không ai bì kịp', 'vô đối'.
Examples
Her skill in painting is unequaled.
Kỹ năng vẽ của cô ấy **vô song**.
The athlete's speed was unequaled in the competition.
Tốc độ của vận động viên đó tại cuộc thi là **vô song**.
This view from the mountain is unequaled.
Khung cảnh từ ngọn núi này **không gì sánh được**.
Our pizza is unequaled—you won't find anything like it in the city.
Pizza của chúng tôi **vô song**—bạn sẽ không thể tìm thấy loại nào như vậy trong thành phố.
She brought an unequaled energy to the team every day.
Cô ấy mang đến một năng lượng **vô song** cho đội mỗi ngày.
His dedication to the project was simply unequaled.
Sự tận tâm của anh ấy đối với dự án này thực sự **không ai sánh kịp**.