아무 단어나 입력하세요!

"unemotional" in Vietnamese

không biểu lộ cảm xúcvô cảm

Definition

Chỉ người không thể hiện cảm xúc ra bên ngoài, hoặc dường như không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực; dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc khi người nghe mong đợi sự cảm xúc. Nhấn mạnh việc không thể hiện cảm xúc hơn là xa cách như 'detached'.

Examples

She gave an unemotional response to the news.

Cô ấy đã phản ứng **không biểu lộ cảm xúc** trước tin tức đó.

He remained unemotional during the whole meeting.

Anh ấy vẫn **không biểu lộ cảm xúc** suốt buổi họp.

Her face looked unemotional.

Khuôn mặt cô ấy trông rất **vô cảm**.

It’s hard to tell what he’s thinking—he’s so unemotional.

Thật khó để biết anh ấy đang nghĩ gì—anh ấy quá **không biểu lộ cảm xúc**.

The manager stayed unemotional no matter how angry the customers got.

Quản lý vẫn **không biểu lộ cảm xúc** dù khách hàng có tức giận đến đâu.

She tried to sound unemotional, but I knew she was hurt.

Cô ấy cố gắng tỏ ra **không biểu lộ cảm xúc**, nhưng tôi biết cô ấy bị tổn thương.