아무 단어나 입력하세요!

"uneaten" in Vietnamese

chưa ăn

Definition

Đồ ăn hoặc thứ gì đó định ăn nhưng vẫn chưa ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho phần thức ăn còn thừa sau bữa ăn. Các cụm như 'uneaten food', 'uneaten portion' nói về phần chưa được động đến, lịch sự hơn từ 'leftover'.

Examples

There was a lot of uneaten food after the party.

Sau bữa tiệc còn rất nhiều đồ ăn **chưa ăn**.

Please put any uneaten bread in this basket.

Làm ơn để bánh mì **chưa ăn** vào giỏ này.

She threw away the uneaten apples.

Cô ấy đã vứt những quả táo **chưa ăn** đi.

If there's any uneaten pizza, just leave it in the fridge.

Nếu còn pizza **chưa ăn**, cứ để vào tủ lạnh.

At restaurants, uneaten portions are often packed to take home.

Tại nhà hàng, phần **chưa ăn** thường được đóng gói mang về.

Don't worry about the uneaten salad, I'll finish it later.

Đừng lo về phần salad **chưa ăn**, tôi sẽ ăn sau.