아무 단어나 입력하세요!

"unease" in Vietnamese

bất ancảm giác khó chịu

Definition

Cảm giác không thoải mái, bồn chồn hoặc lo lắng về điều gì đó mà không rõ nguyên nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc trung lập, như 'feeling of unease', 'sense of unease'. Từ này nhẹ hơn 'anxiety' hoặc 'fear', dùng khi không rõ nguyên nhân gây khó chịu.

Examples

There was a feeling of unease in the room.

Có một cảm giác **bất an** trong phòng.

She spoke with unease about the future.

Cô ấy nói về tương lai với vẻ **bất an**.

His unease grew as the night went on.

**Bất an** của anh ấy càng lớn khi đêm xuống.

I felt a strange unease walking home alone.

Tôi cảm thấy một cảm giác **bất an** lạ khi đi bộ một mình về nhà.

The news reports only added to my unease.

Các bản tin chỉ càng làm tăng thêm **bất an** của tôi.

He tried to hide his unease, but it was obvious.

Anh ấy cố gắng che giấu **bất an**, nhưng điều đó rất rõ ràng.