"unearth" in Vietnamese
Definition
Đào lên một vật gì đó bị chôn dưới đất, hoặc tìm ra thông tin, sự thật, hay đồ vật còn ẩn giấu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khai quật' dùng cho cả nghĩa đen (đào vật trong đất) và nghĩa bóng (làm sáng tỏ bí mật, sự thật). Thường xuất hiện trong báo chí hoặc điều tra.
Examples
They unearthed a dinosaur bone in the field.
Họ đã **khai quật** được một chiếc xương khủng long ở ngoài đồng.
The police tried to unearth the truth about the robbery.
Cảnh sát đã cố gắng **phát hiện** sự thật về vụ cướp.
Farmers sometimes unearth old coins while working the land.
Nông dân đôi khi **khai quật** được đồng tiền cổ khi làm việc trên ruộng.
The journalist worked hard to unearth details of the scandal.
Nhà báo đã nỗ lực hết sức để **phát hiện** chi tiết về vụ bê bối.
You never know what secrets you might unearth when cleaning out the attic.
Bạn không bao giờ biết sẽ **phát hiện** bí mật gì khi dọn dẹp gác mái đâu.
Researchers hope to unearth evidence that supports their theory.
Các nhà nghiên cứu hy vọng sẽ **khai quật** được bằng chứng ủng hộ giả thuyết của họ.