아무 단어나 입력하세요!

"undressing" in Vietnamese

cởi quần áo

Definition

Hành động cởi bỏ quần áo của bản thân hoặc người khác, có thể là toàn bộ hoặc chỉ một phần trang phục.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong giao tiếp hàng ngày thường nói "thay đồ" hay "cởi áo", còn từ này thường dùng trong bối cảnh trang trọng, miêu tả hoặc y tế. Trong tình cảm người lớn, "cởi quần áo" cũng có thể gợi ý sự gần gũi.

Examples

He is undressing before taking a shower.

Anh ấy đang **cởi quần áo** trước khi tắm.

The doctor asked her to start undressing for the examination.

Bác sĩ yêu cầu cô bắt đầu **cởi quần áo** để khám bệnh.

The child had trouble undressing himself.

Đứa trẻ gặp khó khăn khi **cởi quần áo** cho mình.

He felt embarrassed while undressing in the locker room.

Anh ấy cảm thấy ngượng khi **cởi quần áo** trong phòng thay đồ.

I was undressing when the doorbell suddenly rang.

Tôi đang **cởi quần áo** thì chuông cửa bất ngờ vang lên.

There's no need to hurry when undressing after work; take your time.

**Cởi quần áo** sau khi tan làm không cần vội, hãy làm từ từ.