"undoing" in Vietnamese
Definition
Nguyên nhân dẫn đến thất bại hoặc sụp đổ; cũng có nghĩa là hành động hoàn tác hoặc huỷ bỏ thao tác, nhất là trên máy tính.
Usage Notes (Vietnamese)
'undoing' hay xuất hiện trong các văn cảnh trang trọng hoặc văn học để chỉ nguyên nhân thất bại. Trong công nghệ, nghĩa là hoàn tác thao tác vừa làm ('undoing changes').
Examples
His greed was his undoing.
Lòng tham đã là **sự diệt vong** của anh ấy.
After realizing the mistake, she tried undoing her last action on the computer.
Sau khi nhận ra sai lầm, cô ấy cố gắng **hoàn tác** thao tác cuối trên máy tính.
The small mistake led to his complete undoing.
Sai lầm nhỏ đã dẫn đến **sự diệt vong** hoàn toàn của anh ấy.
He was so confident that he didn't see his undoing coming.
Anh ta quá tự tin nên không nhận ra **sự diệt vong** sắp đến.
A single click can be your undoing if you’re not careful online.
Chỉ một cú nhấp chuột cũng có thể là **sự diệt vong** của bạn nếu không cẩn thận khi trực tuyến.
Luckily, most software has an undoing option if you make a mistake.
May mắn thay, hầu hết phần mềm đều có tính năng **hoàn tác** nếu bạn mắc lỗi.