"undoes" in Vietnamese
Definition
Là động từ chỉ việc đảo ngược hành động vừa làm, xoá bỏ tác động, hoặc tháo ra những gì đã buộc, gắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong phần mềm ('undoes last change') hoặc với quần áo, dây buộc ('undoes his tie'). Đối ngược với 'redo'.
Examples
She undoes her shoelaces every night.
Cô ấy **tháo ra** dây giày của mình mỗi tối.
The computer undoes your last action if you make a mistake.
Nếu bạn mắc lỗi, máy tính sẽ **hoàn tác** thao tác cuối cùng.
He undoes the buttons on his shirt before sleeping.
Anh ấy **tháo ra** cúc áo trước khi đi ngủ.
One click and she undoes all the changes.
Chỉ một cú nhấp chuột là cô ấy **hoàn tác** tất cả thay đổi.
Every time he undoes his hard work, he feels frustrated.
Mỗi lần anh ấy **hoàn tác** công sức của mình, anh ấy lại cảm thấy thất vọng.
"She undoes her braid and lets her hair down," he said, smiling.
"Cô ấy **tháo ra** bím tóc và buông xõa tóc," anh nói, mỉm cười.