아무 단어나 입력하세요!

"undiscovered" in Vietnamese

chưa được phát hiện

Definition

Những thứ chưa được tìm ra hoặc tiết lộ. Dùng cho nơi chốn, vật, hay sự kiện mà vẫn chưa ai biết đến.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hay mô tả, như khoa học, thám hiểm. Các cụm quen thuộc gồm 'undiscovered talent', 'undiscovered islands'. Nhấn mạnh điều gì đó còn tiềm ẩn, chưa ai tìm ra.

Examples

Many undiscovered species live in the rainforest.

Có nhiều loài **chưa được phát hiện** sống trong rừng mưa nhiệt đới.

There are still undiscovered treasures in the ocean.

Vẫn còn nhiều kho báu **chưa được phát hiện** trong đại dương.

She has an undiscovered talent for painting.

Cô ấy có một tài năng hội họa **chưa được phát hiện**.

Some of the world’s best food is in undiscovered little restaurants.

Một số món ăn ngon nhất thế giới nằm ở những nhà hàng nhỏ **chưa được phát hiện**.

New technology helps us find undiscovered planets far from Earth.

Công nghệ mới giúp chúng ta tìm ra các hành tinh **chưa được phát hiện** xa Trái Đất.

Who knows what undiscovered secrets are hidden in space?

Ai biết trong vũ trụ còn ẩn chứa những bí mật **chưa được phát hiện** nào?