아무 단어나 입력하세요!

"undisciplined" in Vietnamese

vô kỷ luậtkhông có kỷ luật

Definition

Chỉ người không tuân theo quy tắc hoặc thiếu tự kiểm soát, thường hành động một cách bừa bãi hay lộn xộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với học sinh, trẻ em hoặc nhân viên theo nghĩa tiêu cực. Nhấn mạnh sự thiếu quy tắc nhiều hơn 'bất cẩn'. Gặp trong cụm như 'undisciplined behavior', 'undisciplined approach'.

Examples

The undisciplined dog chewed up the furniture.

Con chó **vô kỷ luật** đã cắn hỏng đồ nội thất.

He got in trouble for being undisciplined at school.

Anh ấy gặp rắc rối vì **vô kỷ luật** ở trường.

An undisciplined team is hard to coach.

Một đội **vô kỷ luật** thì rất khó huấn luyện.

Her undisciplined spending habits got her into debt.

Thói quen tiêu xài **vô kỷ luật** của cô ấy khiến cô ấy lâm vào nợ nần.

Sometimes, undisciplined behavior ruins the whole group project.

Đôi khi, hành vi **vô kỷ luật** làm hỏng cả dự án nhóm.

He’s smart, but his undisciplined approach makes it hard to get things done.

Anh ấy thông minh, nhưng cách tiếp cận **không có kỷ luật** khiến anh ấy khó hoàn thành công việc.