아무 단어나 입력하세요!

"undeveloped" in Vietnamese

chưa phát triểnchưa hoàn thiện

Definition

Chỉ một thứ gì đó chưa được phát triển, khai thác hoặc hoàn thiện; thường dùng cho đất đai, khu vực hoặc ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đất, khu vực, sản phẩm hoặc ý tưởng chưa khai thác hoặc chưa hoàn thiện. 'Chưa phát triển' khác với 'kém phát triển' về mặt kinh tế.

Examples

This is an undeveloped piece of land.

Đây là một mảnh đất **chưa phát triển**.

Many rural areas remain undeveloped.

Nhiều khu vực nông thôn vẫn còn **chưa phát triển**.

The invention is still undeveloped.

Phát minh này vẫn còn **chưa phát triển**.

The beach was beautiful and completely undeveloped, with no hotels in sight.

Bãi biển rất đẹp và còn **chưa phát triển**, không có khách sạn nào ở đó.

The film was ruined because the photos were left undeveloped for too long.

Phim bị hỏng vì ảnh để quá lâu **chưa tráng**.

Their plan remains undeveloped, so nothing has changed yet.

Kế hoạch của họ vẫn còn **chưa hoàn thiện**, nên chưa có gì thay đổi.