아무 단어나 입력하세요!

"undetectable" in Vietnamese

không thể phát hiện

Definition

Không thể phát hiện hoặc rất khó để nhận biết được bằng mắt, cảm giác hoặc thiết bị.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu sử dụng trong lĩnh vực khoa học, y tế hoặc kỹ thuật như 'nồng độ virus không thể phát hiện'. Không dùng cho người hoặc cảm xúc. Thường gặp: 'gần như không thể phát hiện', 'trở nên không thể phát hiện'.

Examples

The sound was so quiet it was undetectable to human ears.

Âm thanh quá nhỏ nên tai người **không thể phát hiện** được.

The virus became undetectable after the treatment.

Sau điều trị, virus trở nên **không thể phát hiện**.

There was an undetectable leak in the pipe.

Có một chỗ rò rỉ **không thể phát hiện** trong ống.

Her perfume was so light it was almost undetectable.

Nước hoa của cô ấy nhẹ đến mức gần như **không thể phát hiện**.

With the new paint, the scratch became undetectable.

Vết xước trở nên **không thể phát hiện** sau khi sơn lại.

These chemicals leave undetectable traces, making them hard to find.

Những hoá chất này để lại dấu vết **không thể phát hiện**, rất khó tìm ra.