"undesirable" in Vietnamese
Definition
Điều hoặc người không được mong đợi hoặc không được ưa thích vì có thể gây ra vấn đề hoặc gây khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính, thường đi kèm với các từ như 'outcome', 'behavior', 'effects'. Hiếm khi dùng trực tiếp để nói về người trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Littering is undesirable in public parks.
Vứt rác ở công viên công cộng là hành động **không mong muốn**.
Smoking has many undesirable effects on health.
Hút thuốc gây ra nhiều tác động **không mong muốn** đến sức khỏe.
This software update caused some undesirable changes.
Bản cập nhật phần mềm này đã gây ra một số thay đổi **không mong muốn**.
The new policy aims to reduce undesirable behavior at school.
Chính sách mới nhằm giảm **hành vi không mong muốn** ở trường.
Being late for interviews is highly undesirable.
Đi trễ phỏng vấn là điều rất **không được hoan nghênh**.
Some side effects of the medicine were really undesirable.
Một số tác dụng phụ của thuốc này thực sự **không mong muốn**.