아무 단어나 입력하세요!

"underwhelmed" in Vietnamese

thất vọngkhông ấn tượng

Definition

Cảm thấy thất vọng vì điều gì đó không ấn tượng, không hay như mong đợi. Thường dùng với phim, sự kiện, buổi trình diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'by' hoặc 'with' để chỉ nguồn gây thất vọng. Mang sắc thái nhẹ nhàng, lịch sự, không quá tiêu cực.

Examples

I was underwhelmed by the movie.

Tôi đã cảm thấy **thất vọng** về bộ phim đó.

The concert left me feeling underwhelmed.

Buổi hòa nhạc khiến tôi cảm thấy **không ấn tượng**.

She looked underwhelmed when she opened the gift.

Cô ấy trông **thất vọng** khi mở quà.

Honestly, I was a bit underwhelmed by all the hype.

Thật lòng mà nói, tôi hơi **thất vọng** với tất cả sự quảng cáo đó.

Most people seemed excited, but I felt pretty underwhelmed with the results.

Mọi người dường như đều hào hứng, nhưng tôi lại khá **thất vọng** với kết quả.

If I’m being honest, I was totally underwhelmed by their performance.

Thật lòng, tôi hoàn toàn **thất vọng** với màn trình diễn của họ.