아무 단어나 입력하세요!

"undertake to do" in Vietnamese

cam kết làmnhận làm

Definition

Trịnh trọng hứa hoặc đồng ý làm một việc gì đó, thường là nhiệm vụ hoặc công việc cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng trong văn viết trang trọng, pháp lý hoặc công việc chứ không dùng trong giao tiếp thường ngày. Trang trọng hơn so với 'hứa làm'.

Examples

He undertook to do all the repairs by Friday.

Anh ấy đã **cam kết làm** tất cả các sửa chữa trước thứ Sáu.

They undertake to do everything possible to help.

Họ **cam kết làm** mọi điều có thể để giúp đỡ.

If you undertake to do this job, you must finish it on time.

Nếu bạn **cam kết làm** công việc này, bạn phải hoàn thành đúng hạn.

The company undertook to do a full safety inspection every year.

Công ty đã **cam kết làm** kiểm tra an toàn toàn diện hàng năm.

She undertook to do the presentation, even though she was already busy.

Cô ấy đã **cam kết làm** bài thuyết trình dù đã rất bận.

We can't undertake to do more than our resources allow.

Chúng tôi không thể **cam kết làm** nhiều hơn những gì nguồn lực cho phép.