아무 단어나 입력하세요!

"understandably" in Vietnamese

dễ hiểu làmột cách dễ hiểu

Definition

Dùng để nói rằng điều gì đó là hợp lý hoặc bình thường, dễ hiểu lý do tại sao nó xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở đầu hoặc giữa câu để thừa nhận cảm xúc, hành động của ai đó là hợp lý. Thường đi với cảm xúc, phản ứng như 'understandably upset', 'understandably worried'. Không dùng để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ.

Examples

She was understandably nervous before the test.

Trước khi thi, cô ấy **dễ hiểu là** lo lắng.

Many people are understandably worried about the weather.

Nhiều người **dễ hiểu là** lo lắng về thời tiết.

He was understandably upset when he lost his keys.

Anh ấy đã **dễ hiểu là** buồn khi làm mất chìa khóa.

She understandably didn't want to talk about it after the accident.

Sau tai nạn, cô ấy **dễ hiểu là** không muốn nói về chuyện đó.

The kids were understandably excited about going to the zoo.

Bọn trẻ **dễ hiểu là** rất háo hức được đi sở thú.

He was understandably frustrated after waiting for hours.

Anh ấy **dễ hiểu là** cảm thấy thất vọng sau khi phải chờ đợi hàng giờ liền.