아무 단어나 입력하세요!

"understaffed" in Vietnamese

thiếu nhân viên

Definition

Khi một công ty hoặc nơi nào đó không có đủ nhân viên để làm hết công việc cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, bệnh viện, cửa hàng để nói về tình trạng thiếu nhân sự kéo dài. Không dùng cho việc vắng mặt tạm thời.

Examples

The hospital is understaffed today.

Hôm nay bệnh viện **thiếu nhân viên**.

We are understaffed during the weekend.

Cuối tuần chúng tôi thường **thiếu nhân viên**.

The store was understaffed, so the lines were long.

Cửa hàng **thiếu nhân viên**, nên khách phải xếp hàng lâu.

We’ve been understaffed for months, and everyone’s exhausted.

Chúng tôi **thiếu nhân viên** suốt nhiều tháng nay, ai cũng mệt mỏi.

I’m sorry, we’re really understaffed right now, so service is slow.

Xin lỗi, bây giờ chúng tôi thực sự **thiếu nhân viên**, nên phục vụ chậm.

Being understaffed means extra stress for everyone on the team.

Khi **thiếu nhân viên**, mọi người trong nhóm đều bị căng thẳng hơn.