아무 단어나 입력하세요!

"undershirt" in Vietnamese

áo lót trongáo ba lỗ

Definition

Một loại áo mỏng, thường không tay hoặc tay ngắn, mặc sát vào người bên trong lớp áo khác để thấm hút mồ hôi và giữ áo ngoài sạch sẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho nam nhưng cũng có thể nói chung cho áo lót trong của mọi người. Ở Mỹ gọi là 'undershirt', còn ở Anh gọi là 'vest' hoặc 'singlet'. Không nhầm với 'tank top' là áo mặc ngoài.

Examples

He always wears an undershirt under his dress shirt.

Anh ấy luôn mặc **áo lót trong** dưới áo sơ mi.

My father likes cotton undershirts in the summer.

Bố tôi thích **áo lót trong** bằng cotton vào mùa hè.

You should put on an undershirt before the sweater.

Bạn nên mặc **áo lót trong** trước khi mặc áo len.

If I forget my undershirt, my shirt gets soaked with sweat.

Nếu tôi quên mặc **áo lót trong**, áo sơ mi sẽ bị ướt mồ hôi.

Some people sleep in just an undershirt when it's hot.

Một số người chỉ mặc **áo lót trong** khi ngủ vào những ngày nóng.

I grabbed the wrong shirt and ended up wearing my undershirt all day.

Tôi lấy nhầm áo nên đã mặc **áo lót trong** cả ngày.