"underpaid" in Vietnamese
Definition
Nhận mức lương thấp hơn so với công sức hoặc giá trị công việc xứng đáng có.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường làm việc hoặc khi nói về nhóm lao động, ví dụ: 'người lao động bị trả lương thấp', 'cảm thấy underpaid'. Thường chỉ tình trạng kéo dài, không phải sự cố nhất thời.
Examples
Many teachers are underpaid for their hard work.
Nhiều giáo viên **bị trả lương thấp** so với công sức họ bỏ ra.
I feel underpaid compared to my coworkers.
Tôi cảm thấy mình **bị trả lương thấp** hơn các đồng nghiệp.
Hospital workers are often underpaid but do important jobs.
Nhân viên bệnh viện thường **bị trả lương thấp** nhưng làm công việc quan trọng.
After five years at the company, he realized he was still underpaid.
Sau năm năm làm việc ở công ty, anh ấy nhận ra mình vẫn **bị trả lương thấp**.
It's frustrating to be underpaid when you work so hard every day.
Thật bực bội khi **bị trả lương thấp** dù làm việc chăm chỉ mỗi ngày.
A lot of people in this field are underpaid, that's just the reality.
Nhiều người trong lĩnh vực này **bị trả lương thấp**, đó là thực tế.