"underline" in Vietnamese
Definition
Vẽ một đường dưới từ hoặc câu để làm nổi bật. Cũng được dùng để nhấn mạnh một ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng literally khi gạch dưới trong văn bản, hoặc dùng bóng để nhấn mạnh ý kiến. Phân biệt với 'highlight', thường là bôi màu.
Examples
Please underline the main idea in the text.
Xin hãy **gạch chân** ý chính trong bài.
My teacher told me to underline all the verbs.
Thầy giáo bảo tôi **gạch chân** tất cả các động từ.
You can underline important words with a pen.
Bạn có thể **gạch chân** các từ quan trọng bằng bút.
I'd like to underline how serious this problem is.
Tôi muốn **nhấn mạnh** mức độ nghiêm trọng của vấn đề này.
She used a red marker to underline her favorite sentence.
Cô ấy đã dùng bút đỏ để **gạch chân** câu yêu thích của mình.
His comments only underline the need for change.
Nhận xét của anh ấy chỉ càng **nhấn mạnh** sự cần thiết phải thay đổi.