"underhand" in Vietnamese
Definition
Chỉ hành động bí mật nhằm lừa gạt, không trung thực. Trong thể thao, cũng dùng để nói về kỹ thuật ném hoặc đánh bóng dưới tay.
Usage Notes (Vietnamese)
'underhand tactics' dùng cho mưu mẹo, thủ đoạn không minh bạch. 'Underhand throw' là kỹ thuật ném được dùng nhiều trong thể thao.
Examples
He used an underhand method to win the game.
Anh ấy đã dùng một cách **gian lận** để thắng trò chơi.
That was a very underhand trick.
Đó thực sự là một trò **gian lận**.
He made an underhand throw during the match.
Anh ấy đã thực hiện một cú ném **dưới tay** trong trận đấu.
I don’t trust him after those underhand tactics last year.
Tôi không còn tin anh ta sau những chiến thuật **gian lận** năm ngoái.
Everyone saw that was a totally underhand move, but he denied it.
Mọi người đều thấy đó là một hành động **gian lận** rõ ràng, nhưng anh ấy phủ nhận.
He managed to get the promotion in a really underhand way.
Anh ta đã được thăng chức theo cách rất **gian lận**.