아무 단어나 입력하세요!

"undergraduate" in Vietnamese

sinh viên đại họcbậc đại học

Definition

Sinh viên đang học đại học nhưng chưa tốt nghiệp lấy bằng cử nhân. Ngoài ra, cũng dùng để chỉ chương trình hoặc khóa học trước khi có bằng đại học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm như 'undergraduate student', 'undergraduate degree', hoặc 'undergraduate program'. Đừng nhầm với 'graduate' (đã tốt nghiệp) hay 'postgraduate' (sau đại học).

Examples

I am an undergraduate at the university.

Tôi là **sinh viên đại học** tại trường này.

He is finishing his undergraduate degree.

Anh ấy đang hoàn thành bằng **đại học** của mình.

Our school has many undergraduate programs.

Trường chúng tôi có nhiều chương trình **đại học**.

During my undergraduate years, I studied abroad for a semester.

Trong những năm **đại học** của tôi, tôi đã đi du học một học kỳ.

It's hard to balance a job with undergraduate studies sometimes.

Đôi khi thật khó để cân bằng công việc với việc học **đại học**.

As an undergraduate, you can join many clubs on campus.

Là **sinh viên đại học**, bạn có thể tham gia nhiều câu lạc bộ ở trường.