"undergrad" in Vietnamese
Definition
Sinh viên đại học là người đang học tại trường đại học hoặc cao đẳng nhưng chưa lấy được bằng tốt nghiệp đầu tiên.
Usage Notes (Vietnamese)
'Undergrad' là cách nói thân mật, dùng trong giao tiếp hàng ngày giữa sinh viên; trong văn bản chính thức nên dùng 'sinh viên đại học'.
Examples
She is an undergrad at Harvard.
Cô ấy là **sinh viên đại học** tại Harvard.
My brother is an undergrad studying biology.
Anh trai tôi là **sinh viên đại học** ngành sinh học.
Every undergrad must take English classes.
Mọi **sinh viên đại học** đều phải học các lớp tiếng Anh.
Back when I was an undergrad, I lived in the dorms.
Hồi còn là **sinh viên đại học**, tôi từng sống trong ký túc xá.
Most undergrads try to get internships in their third year.
Hầu hết các **sinh viên đại học** đều cố gắng tìm thực tập trong năm thứ ba.
The event is open to both undergrads and grad students.
Sự kiện dành cho cả **sinh viên đại học** và cao học.