"underfoot" in Vietnamese
Definition
Ngay dưới chân bạn; là mặt đất hoặc nền mà bạn đang đứng hoặc đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường để mô tả bề mặt dưới chân ('bùn dưới chân', 'tuyết kêu răng rắc dưới chân'). Đôi khi dùng ẩn dụ chỉ điều phiền toái quanh quẩn.
Examples
The leaves were soft underfoot.
Những chiếc lá **dưới chân** rất mềm.
Be careful, the floor is wet underfoot.
Cẩn thận nhé, sàn nhà **dưới chân** đang ướt.
There was sand underfoot at the beach.
Ở bãi biển, có cát **dưới chân**.
I love the feeling of grass underfoot in the morning.
Tôi thích cảm giác cỏ **dưới chân** vào buổi sáng.
After the storm, the ground was muddy and slippery underfoot.
Sau cơn bão, mặt đất **dưới chân** lầy lội và trơn trượt.
Kids love playing where snow crunches underfoot.
Trẻ em thích chơi ở nơi mà tuyết kêu răng rắc **dưới chân**.