"underdressed" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó mặc quần áo quá đơn giản hoặc thiếu trang trọng so với yêu cầu của một sự kiện hoặc nơi nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc công việc. 'feel underdressed' là cảm thấy mặc không đủ trang trọng. Ngược với 'overdressed'. Tránh dùng để nói về người khác vì có thể gây khó chịu.
Examples
I was underdressed for the wedding.
Tôi đã **ăn mặc quá đơn giản** tại đám cưới.
He felt underdressed at the fancy restaurant.
Anh ấy cảm thấy **ăn mặc quá đơn giản** ở nhà hàng sang trọng.
If you wear jeans, you might be underdressed.
Nếu bạn mặc quần jean, có thể bạn sẽ **ăn mặc quá đơn giản**.
I always worry about being underdressed at work events.
Tôi luôn lo lắng sẽ **ăn mặc không phù hợp** trong các sự kiện ở nơi làm việc.
You won’t be underdressed—everyone else will be in t-shirts too.
Bạn sẽ không **ăn mặc quá đơn giản** đâu—mọi người đều mặc áo thun cả.
I showed up totally underdressed and felt out of place.
Tôi xuất hiện **ăn mặc quá đơn giản** và cảm thấy lạc lõng.