아무 단어나 입력하세요!

"undercutting" in Vietnamese

bán phá giálàm suy yếu

Definition

Bán hàng hóa hoặc dịch vụ với giá thấp hơn đối thủ để thu hút khách hàng, hoặc làm suy yếu vị trí hoặc thành công của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh hoặc cạnh tranh giá. Có thể dùng để chỉ hành động làm suy yếu quyền lực của ai đó. Không nên nhầm với "undermine" là làm suy yếu chung.

Examples

The store is undercutting its competitors by offering lower prices.

Cửa hàng đang **bán phá giá** đối thủ bằng cách đưa ra giá thấp hơn.

Many companies are undercutting each other during the holiday sales.

Nhiều công ty đang **bán phá giá** nhau trong các đợt giảm giá dịp lễ.

He was accused of undercutting his colleagues by taking credit for their work.

Anh ấy bị cáo buộc **làm suy yếu** đồng nghiệp bằng cách nhận công về mình.

Online retailers are always undercutting brick-and-mortar stores these days.

Các nhà bán lẻ trực tuyến luôn **bán phá giá** các cửa hàng truyền thống ngày nay.

I don’t like undercutting people just to get ahead at work.

Tôi không thích **làm suy yếu** người khác chỉ để thăng tiến.

Their aggressive undercutting forced smaller businesses to close.

Việc **bán phá giá** quyết liệt của họ đã buộc các doanh nghiệp nhỏ phải đóng cửa.